Gần đây, tôi đã quyết định đầu tư vào đôi loa Mission 760i SE – một mẫu loa bookshelf cổ điển từ hãng Mission của Anh, được sản xuất vào khoảng những năm 1990. Lý do tôi chọn nó? Đơn giản vì tôi đọc được nhiều đánh giá tích cực trên các diễn đàn audiophile quốc tế, và giá thành của nó trên thị trường đồ cũ chỉ khoảng 5-7 triệu đồng, phù hợp với ngân sách của một người dùng phổ thông như tôi. Tôi mua đôi loa này từ một người bán trên Facebook Marketplace, và sau hơn hai tháng sử dụng hàng ngày, tôi muốn chia sẻ cảm nhận chi tiết của mình. Bài viết này sẽ tập trung vào thiết kế, chất lượng âm thanh, trải nghiệm sử dụng, cũng như ưu nhược điểm, hy vọng giúp ích cho những ai đang tìm kiếm một đôi loa giá rẻ nhưng chất lượng cao.
Trước tiên, hãy nói về thiết kế và chất lượng xây dựng của Mission 760i SE. Đây là phiên bản “Special Edition” của mẫu 760i, với một số nâng cấp như tụ điện polyester film trong crossover, dây nội bộ dày hơn và thiết kế tách biệt phần lọc cao-thấp để hỗ trợ bi-wiring. Loa có kích thước nhỏ gọn: rộng 180mm, cao 295mm và sâu 200mm, trọng lượng khoảng 5kg mỗi chiếc. Với dung tích nội bộ chỉ 6.5 lít, nó thực sự là một “bookshelf speaker” đúng nghĩa – dễ dàng đặt trên kệ sách hoặc bàn làm việc mà không chiếm nhiều không gian. Thùng loa được làm từ ván ép mật độ cao 15mm, kết hợp với mặt trước đúc từ polypropylene chứa khoáng chất, giúp giảm rung chấn và mang lại âm thanh “nhanh” hơn. Tôi thích thiết kế đảo ngược driver: củ loa bass/mid (130mm màng giấy doped) nằm trên, còn tweeter dome polyamide (19mm, làm mát bằng Ferrofluid) nằm dưới. Theo nhà sản xuất, cách sắp xếp này giúp cân bằng khoảng cách âm thanh đến tai người nghe, tạo ra pha mượt mà ở điểm crossover 3-5kHz. Ban đầu, tôi hơi lạ lẫm vì hầu hết loa khác đều đặt tweeter trên, nhưng sau khi thử nghiệm, tôi thấy nó hiệu quả thật sự.

Về mặt thẩm mỹ, Mission 760i SE mang phong cách cổ điển của thập niên 90: màu đen matte đơn giản, lưới che cong quanh cạnh để giảm nhiễu xạ từ cạnh thùng. Cổng reflex ở mặt trước (port bass) giúp dễ dàng đặt loa gần tường mà không bị ù bass. Tuy nhiên, tôi nhận thấy miệng port không được bo tròn nhiều, nên đôi khi nghe nhạc lớn có tiếng “chuffing” nhẹ – một nhược điểm nhỏ nhưng có thể khắc phục bằng cách điều chỉnh vị trí. Tổng thể, chất lượng xây dựng rất chắc chắn, không có cảm giác rẻ tiền dù đây là mẫu loa budget. Tôi đã tháo mặt sau (chỉ cần 4 vít) để kiểm tra bên trong, và thấy crossover được thiết kế gọn gàng, dây nối chất lượng tốt. So với các loa hiện đại như JBL hay Klipsch mà tôi từng dùng, Mission 760i SE trông “cổ lỗ” hơn nhưng lại toát lên vẻ thanh lịch Anh quốc.
Việc lắp đặt và thiết lập khá đơn giản. Tôi đặt đôi loa trên chân stand cao 22 inch (tôi mua riêng trên Shopee), cách tường sau 15cm, và không toe-in (hướng loa thẳng về phía trước) như hướng dẫn của Mission. Vị trí lý tưởng là đỉnh loa ngang hoặc thấp hơn tai nghe, nếu cao hơn thì nên lật ngược loa – dù sách hướng dẫn không đề cập, nhưng tôi đọc được tip này trên diễn đàn What Hi-Fi. Tôi kết nối chúng với ampli Cambridge Audio AXA35 (50W/kênh) và nguồn nhạc từ DAC Audiolab 6000A, sử dụng dây loa OFC cơ bản. Độ nhạy 89dB và trở kháng 6 Ohm khiến loa dễ kéo, không cần ampli mạnh. Tôi chạy rodage (burn-in) bằng pink noise trong 14 giờ, rồi nghe nhạc thêm vài giờ để driver “mềm” ra. Kết quả? Âm thanh thay đổi rõ rệt: ban đầu hơi cứng, sau đó mượt mà hơn.
Bây giờ, phần quan trọng nhất: chất lượng âm thanh. Mission 760i SE thực sự là một “kỳ quan” với giá tiền của nó! Tần số đáp ứng từ 70Hz-20kHz (±2.5dB), bass xuống -6dB ở 55Hz – không sâu như loa floorstanding, nhưng với kích thước nhỏ, bass của nó ấn tượng. Tôi nghe thử “Billie Jean” của Michael Jackson, và tiếng trống bass punchy, tuneful, không bị ù hay lùng bùng dù tôi đẩy volume lên 70%. Không có bass lift giả tạo ở upper-bass, nên âm bass luôn rõ ràng, dễ theo dõi nốt nhạc. Với nhạc điện tử như Daft Punk, bass không “boom” mạnh mẽ, nhưng đủ để lấp đầy phòng khách 20m² của tôi. Nếu bạn thích bass nặng, có lẽ cần subwoofer hỗ trợ.
Midrange là điểm mạnh nhất của loa này – siêu hạng! Giọng hát của Adele trong “Hello” nghe tự nhiên, chi tiết, không bị coloration. Mid cao (upper-mid) hơi thick và chesty, nhưng không làm âm thanh bị mệt mỏi. Tôi nghe jazz như Norah Jones, và tiếng piano, guitar acoustic vang lên sống động, như đang biểu diễn ngay trước mặt. Tweeter dome mang lại treble sạch sẽ, lively, dù thiếu extension ở high-treble (trên 15kHz). Với classical music như bản giao hưởng của Beethoven, treble không “sparkly” như loa hiện đại, nhưng mượt mà, không harsh. Một số bài rock nặng, treble có thể hơi coarse nếu volume lớn, nhưng tổng thể vẫn kiểm soát tốt.
Soundstage và imaging là điểm tôi yêu thích nhất. Khi đặt đúng vị trí, loa “biến mất” – âm thanh lan tỏa rộng, sâu, với hình ảnh stereo rõ nét. Nghe “Hotel California” của Eagles, tiếng guitar solo hiện ra giữa không gian, trống ở phía sau, vocal ở trung tâm. Không gian 3D ấn tượng, dù phòng tôi không acoustic lý tưởng. Tuy nhiên, nếu đặt loa cao hơn tai, âm thanh trở nên dull, compressed, thiếu chiều sâu – tôi đã thử và phải điều chỉnh ngay. Tổng thể, âm thanh của Mission 760i SE cân bằng, clean, clear, và entertaining. Nó không “warts’n’all” (lộ hết khuyết điểm) như một số loa high-end, mà khéo léo che giấu hạn chế, phù hợp với ampli budget.
Tôi đã thử nghiệm loa với nhiều nguồn khác nhau. Với vinyl từ turntable Rega Planar 1, âm thanh ấm áp, analog. Kết nối Bluetooth từ điện thoại (qua DAC), chất lượng vẫn tốt dù không phải native hi-res. So với Q Acoustics 1010i mà tôi từng mượn bạn, Mission rõ ràng hơn, balanced hơn – Q Acoustics warm nhưng thiếu detail ở mid. Còn với MS-50 (một mẫu Mission khác), 760i SE bass tốt hơn hẳn. Tuy nhiên, so với loa hiện đại như Q Acoustics 2020i, Mission có thể bị congested ở HF, treble rolled-off, phù hợp hơn với nguồn brittle (như CD cũ).
Ưu điểm nổi bật:
- Giá rẻ, dễ tìm second-hand.
- Midrange tuyệt vời, bass ấn tượng cho kích thước.
- Soundstage rộng, imaging chính xác.
- Dễ kéo, phù hợp ampli budget.
- Thiết kế nhỏ gọn, xây dựng chắc chắn.
Nhược điểm:
- Bass thiếu sâu, cần sub cho nhạc heavy.
- Treble thiếu extension, đôi khi coarse.
- Phụ thuộc vị trí đặt (phải thấp hơn tai).
- Port chuffing nhẹ ở volume cao.
- Không phù hợp phòng lớn hoặc nghe loud.
Nguồn sưu tâm
